Tính và so sánh \(\sqrt {{\left( { - 3} \right)}^2} \cdot 25\) với \(\left| { - 3} \right| \cdot \sqrt {25}\).
Problem Analysis
Problem Summary
Tính riêng giá trị của \(\sqrt{(-3)^2 \cdot 25}\) và \(|{-3}| \cdot \sqrt{25}\), sau đó so sánh hai kết quả.
Required Knowledge
Căn bậc hai của một số không âm; \(\sqrt{a \cdot b} = \sqrt{a} \cdot \sqrt{b}\) với \(a, b \geq 0\); giá trị tuyệt đối \(|{-a}| = a\) với \(a > 0\); \((-3)^2 = 9\).
Solution Method
Chỉ có một cách. Tính từng biểu thức: rút gọn phần trong dấu căn rồi lấy căn bậc hai, tính giá trị tuyệt đối nhân với căn bậc hai, cuối cùng so sánh hai kết quả.
Real-world Application
Khi đo diện tích một mảnh đất hình chữ nhật có chiều dài \(\sqrt{225}\) m, em tính được chiều dài bằng bao nhiêu mét?
Hints (0/3)
Hint 1:
Tính \((-3)^2\) trước, sau đó nhân với 25 rồi lấy căn bậc hai của tích đó.
Hint 2:
Với biểu thức thứ hai, nhớ rằng \(|{-3}| = 3\) và \(\sqrt{25} = 5\), nhân hai giá trị lại.
Hint 3:
Sau khi tính được \(\sqrt{9 \cdot 25} = \sqrt{225} = 15\) và \(3 \cdot 5 = 15\), em so sánh hai kết quả bằng dấu \(=\), \(<\) hoặc \(>\).
Detailed solution
Tính biểu thức thứ nhất:
\[\sqrt{(-3)^2 \cdot 25} = \sqrt{9 \cdot 25} = \sqrt{225} = 15\]
Tính biểu thức thứ hai:
\[|{-3}| \cdot \sqrt{25} = 3 \cdot 5 = 15\]
So sánh: \(\sqrt{(-3)^2 \cdot 25} = |{-3}| \cdot \sqrt{25}\).
Exercises in this lesson— Bài 9. Biến đổi đơn giản và rút gọn biểu thức chứa căn thức bậc hai