Tính và so sánh căn bậc hai của bình phương với giá trị tuyệt đối
Problem:
Tính và so sánh \(\sqrt{a^2}\) và \(\left| a \right|\) trong mỗi trường hợp sau:
a) \(a = 3\)
b) \(a = -3\)
Problem Analysis
Problem Summary
Cho hai giá trị cụ thể của \(a\), tính \(\sqrt{a^2}\) và \(\left| a \right|\) rồi so sánh hai kết quả.
Required Knowledge
Định nghĩa căn bậc hai số học (kết quả luôn không âm). Định nghĩa giá trị tuyệt đối: \(\left| a \right| = a\) khi \(a \ge 0\); \(\left| a \right| = -a\) khi \(a < 0\).
Solution Method
Thay giá trị \(a\) vào từng biểu thức, tính ra số cụ thể rồi so sánh. Cả hai trường hợp dùng cùng một cách làm.
Real-world Application
Nhiệt độ ngoài trời là \(-3^\circ C\), em cần lấy giá trị tuyệt đối để biết độ chênh so với \(0^\circ C\) là bao nhiêu độ — kết quả có giống \(\sqrt{(-3)^2}\) không?
Hints (0/3)
Hint 1:
Căn bậc hai số học luôn cho kết quả không âm. Tính \(\sqrt{(-3)^2}\) bằng cách tính phần trong căn trước: \((-3)^2 = 9\), sau đó lấy \(\sqrt{9}\).
Hint 2:
Với \(a = -3 < 0\), giá trị tuyệt đối tính theo công thức \(\left| a \right| = -a\), tức là \(\left| -3 \right| = -(-3) = 3\). So sánh với kết quả \(\sqrt{a^2}\) vừa tính.
Hint 3:
Sau khi tính xong cả hai trường hợp, em sẽ nhận ra \(\sqrt{a^2}\) và \(\left| a \right|\) luôn bằng nhau dù \(a\) dương hay âm.
Detailed solution
a) \(a = 3\)
Ta có \(\sqrt{a^2} = \sqrt{3^2} = \sqrt{9} = 3\).
\(\left| 3 \right| = 3\).
Vậy \(\sqrt{a^2} = \left| a \right| = 3\).
b) \(a = -3\)
Ta có \(\sqrt{a^2} = \sqrt{(-3)^2} = \sqrt{9} = 3\).
Vì \(-3 < 0\) nên \(\left| -3 \right| = -(-3) = 3\).
Vậy \(\sqrt{a^2} = \left| a \right| = 3\).
Qua hai trường hợp, ta thấy \(\sqrt{a^2} = \left| a \right|\) với mọi giá trị của \(a\).
Exercises in this lesson— Bài 7. Căn bậc hai và căn thức bậc hai