Giải các bất phương trình sau:
a) \(3x + 2 > 2x + 3\)
b) \(5x + 4 < -3x - 2\)
Problem Analysis
Problem Summary
Cho hai bất phương trình bậc nhất một ẩn, cần tìm tập nghiệm của mỗi bất phương trình.
Required Knowledge
Tính chất của bất đẳng thức — chuyển vế đổi dấu (cộng/trừ cùng một số vào hai vế), nhân/chia hai vế với số dương thì giữ nguyên chiều bất đẳng thức, nhân/chia với số âm thì đổi chiều bất đẳng thức. Dạng chuẩn bất phương trình bậc nhất: \(ax + b < 0\) hoặc \(ax + b > 0\).
Solution Method
Chỉ có một cách — chuyển các hạng tử chứa \(x\) về vế trái, các hằng số về vế phải, rút gọn để đưa về dạng \(ax < c\) hoặc \(ax > c\), rồi chia hai vế cho \(a\) (chú ý chiều bất đẳng thức khi \(a < 0\)).
Real-world Application
Một bạn có \(3x + 2\) nghìn đồng, bạn kia có \(2x + 3\) nghìn đồng. Khi nào thì bạn thứ nhất có nhiều tiền hơn bạn thứ hai?
Hints (0/3)
Hint 1:
Chuyển tất cả các hạng tử chứa \(x\) sang vế trái và các số sang vế phải bằng cách cộng/trừ cùng một lượng vào hai vế. Chiều bất đẳng thức không thay đổi khi cộng hoặc trừ.
Hint 2:
Sau khi rút gọn, em sẽ có dạng \(ax < c\) hoặc \(ax > c\). Chia cả hai vế cho \(a\): nếu \(a > 0\) thì giữ nguyên chiều, nếu \(a < 0\) thì đổi chiều bất đẳng thức.
Hint 3:
Ở câu b), sau khi chuyển vế em được \(8x < -6\). Chia hai vế cho 8 (số dương) thì chiều bất đẳng thức giữ nguyên, kết quả là \(x < -\frac{3}{4}\).
Detailed solution
a) \(3x + 2 > 2x + 3\)
Chuyển vế: \(3x - 2x > 3 - 2\), suy ra \(x > 1\).
Vậy bất phương trình có nghiệm \(x > 1\).
b) \(5x + 4 < -3x - 2\)
Chuyển vế: \(5x + 3x < -2 - 4\), hay \(8x < -6\).
Chia hai vế cho 8 (số dương, giữ nguyên chiều): \(x < \dfrac{-6}{8} = -\dfrac{3}{4}\).
Vậy bất phương trình có nghiệm \(x < -\dfrac{3}{4}\).
Exercises in this lesson— Bài 6. Bất phương trình bậc nhất một ẩn