1. Khai triển \({\left( {2b + 1} \right)^2}\)
2. Viết biểu thức \(9{y^2} + 6yx + {x^2}\) dưới dạng bình phương của một tổng.
Problem Analysis
Problem Summary
Câu 1 yêu cầu khai triển \({(2b+1)^2}\) thành đa thức. Câu 2 yêu cầu nhận dạng biểu thức \(9y^2 + 6yx + x^2\) và viết lại dưới dạng \((\ldots)^2\).
Required Knowledge
Hằng đẳng thức bình phương của một tổng: \({(a+b)^2} = a^2 + 2ab + b^2\). Áp dụng thuận (khai triển) cho câu 1, áp dụng ngược (nhóm lại) cho câu 2.
Solution Method
Chỉ có 1 cách cho mỗi câu. Câu 1: xác định \(a = 2b\), \(b = 1\), thay vào công thức rồi tính. Câu 2: nhận ra \(9y^2 = (3y)^2\), \(x^2 = x^2\), kiểm tra hạng tử giữa có bằng \(2 \cdot 3y \cdot x\) không, rồi ghép lại thành bình phương.
Real-world Application
Nếu cạnh một tấm bìa hình vuông dài \((2b + 1)\) cm, em tính diện tích tấm bìa đó bằng cách nào mà không cần đo trực tiếp?
Hints (0/3)
Hint 1:
Với câu 1, đặt \(a = 2b\) và \(b = 1\), sau đó áp dụng thẳng công thức \((a+b)^2 = a^2 + 2ab + b^2\).
Hint 2:
Với câu 2, thử viết lại từng hạng tử: \(9y^2 = (3y)^2\), \(x^2 = x^2\). Kiểm tra xem \(6yx\) có bằng \(2 \cdot 3y \cdot x\) không — nếu đúng thì ba hạng tử đó khớp đúng công thức \((a+b)^2\).
Hint 3:
Khi đã xác định \(a = 3y\) và \(b = x\), ghép lại: \(9y^2 + 6yx + x^2 = (3y + x)^2\). So sánh với câu 1 để thấy đây chính là chiều ngược lại của cùng một công thức.
Detailed solution
1. Áp dụng hằng đẳng thức \({(a+b)^2} = a^2 + 2ab + b^2\) với \(a = 2b\), \(b = 1\):
\[{(2b+1)^2} = (2b)^2 + 2 \cdot 2b \cdot 1 + 1^2 = 4b^2 + 4b + 1\]
2. Nhận xét: \(9y^2 = (3y)^2\), \(x^2 = x^2\), và \(6yx = 2 \cdot 3y \cdot x\).
Ba hạng tử khớp với dạng \(a^2 + 2ab + b^2\) khi \(a = 3y\), \(b = x\). Do đó:
\[9y^2 + 6yx + x^2 = (3y)^2 + 2 \cdot 3y \cdot x + x^2 = (3y + x)^2\]
Exercises in this lesson— Bài 6. Hiệu hai bình phương. Bình phương của một tổng hay một hiệu