Skip to main content

Xác suất có điều kiện

Problem:

Xác suất có điều kiện là xác suất xảy ra của một biến cố khi biết trước một biến cố khác đã xảy ra. Cho hai biến cố \(A\) và \(B\) với \(P(B) > 0\). Xác suất có điều kiện của \(A\) khi biết \(B\) đã xảy ra được ký hiệu là \(P(A|B)\) và tính theo công thức: \[ P(A|B) = \frac{P(A \cap B)}{P(B)} \] Từ công thức trên suy ra công thức nhân xác suất: \[ P(A \cap B) = P(B) \cdot P(A|B) \] Tương tự, nếu \(P(A) > 0\): \[ P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B|A) \] Hai biến cố \(A\) và \(B\) được gọi là độc lập nếu việc biến cố này xảy ra không ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố kia, tức là: \[ P(A|B) = P(A) \quad \text{hoặc} \quad P(B|A) = P(B) \] Khi đó: \(P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)\).

Problem Analysis

Problem Summary
Lý thuyết về xác suất có điều kiện — định nghĩa, công thức tính và mối liên hệ với biến cố độc lập.
Required Knowledge
Định nghĩa xác suất có điều kiện \(P(A|B) = \frac{P(A \cap B)}{P(B)}\) với \(P(B) > 0\). Công thức nhân xác suất \(P(A \cap B) = P(B) \cdot P(A|B)\). Khái niệm hai biến cố độc lập: \(P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)\). Các kiến thức này thuộc chương Xác suất — Toán 12 Kết nối tri thức.
Solution Method
Đây là phần lý thuyết nền. Khi gặp bài toán xác suất có điều kiện, em xác định rõ biến cố điều kiện (biến cố đã xảy ra) và biến cố cần tính. Sau đó áp dụng công thức \(P(A|B) = \frac{P(A \cap B)}{P(B)}\). Nếu biết \(P(A|B)\) và \(P(B)\) thì tính ngược lại \(P(A \cap B)\) qua công thức nhân. Riêng với hai biến cố độc lập, bỏ qua điều kiện và nhân thẳng hai xác suất.
Real-world Application
Trong lớp có 20 học sinh thích Toán, 15 học sinh thích Lý, trong đó 8 em thích cả hai môn. Nếu chọn ngẫu nhiên một học sinh thích Toán, xác suất để em đó cũng thích Lý là bao nhiêu?

Hints (0/3)

Detailed solution

Feedback

Noticed something off? Your feedback helps us improve.

...

Related exercises

View all exercises →