Skip to main content

Biểu thức tọa độ của các phép toán vecto

Đề bài:

Biểu thức tọa độ của phép cộng hai vecto, phép trừ hai vecto và phép nhân một số với một vecto trong mặt phẳng tọa độ.

Phân tích bài toán

Tóm tắt đề bài
Lý thuyết về cách tính tọa độ kết quả khi thực hiện các phép toán cộng, trừ hai vecto và nhân một số với một vecto trong hệ tọa độ Oxy.
Kiến thức cần dùng
- Cho hai vecto \(\vec{a} = (a_1; a_2)\) và \(\vec{b} = (b_1; b_2)\), số thực \(k\). - Phép cộng: \(\vec{a} + \vec{b} = (a_1 + b_1;\; a_2 + b_2)\). - Phép trừ: \(\vec{a} - \vec{b} = (a_1 - b_1;\; a_2 - b_2)\). - Phép nhân số với vecto: \(k\vec{a} = (k a_1;\; k a_2)\). - Hai vecto bằng nhau khi và chỉ khi các tọa độ tương ứng bằng nhau.
Phương pháp giải
Khi thực hiện bất kỳ phép toán nào trên vecto, em chỉ cần tác động phép toán đó lên từng tọa độ tương ứng theo đúng quy tắc. Cụ thể: cộng tọa độ thứ nhất với tọa độ thứ nhất, cộng tọa độ thứ hai với tọa độ thứ hai — và tương tự cho trừ, nhân số.
Ứng dụng thực tế
Trong game điều hướng nhân vật, nhân vật di chuyển theo vecto \(\vec{a} = (3; 2)\) rồi tiếp tục theo vecto \(\vec{b} = (1; -4)\). Tọa độ dịch chuyển tổng cộng của nhân vật là bao nhiêu?

Gợi ý (0/3)

Lời giải chi tiết

Góp ý về bài tập

Bạn thấy nội dung có gì chưa ổn? Góp ý của bạn giúp chúng tôi cải thiện.

...