Tính giá trị của ba lũy thừa: \((1{,}5)^2\), \(\left(-\dfrac{2}{3}\right)^3\), \((\sqrt{2})^4\).
Required Knowledge
Định nghĩa lũy thừa với số mũ nguyên dương: \(a^n = \underbrace{a \cdot a \cdots a}_{n \text{ thừa số}}\). Quy tắc dấu khi nhân số âm: số âm mũ lẻ cho kết quả âm, số âm mũ chẵn cho kết quả dương. Tính chất \((\sqrt{a})^2 = a\) với \(a \geq 0\).
Solution Method
Chỉ cần áp dụng trực tiếp định nghĩa lũy thừa — nhân cơ số với chính nó theo đúng số lần bằng số mũ, chú ý dấu ở từng trường hợp.
Real-world Application
Một tờ giấy có chiều dài \(1{,}5\) dm, người ta làm một tấm bìa hình vuông cạnh \(1{,}5\) dm. Diện tích tấm bìa đó là bao nhiêu?
Hints (0/3)
Hint 1:
Với \((1{,}5)^2\), nhân \(1{,}5 \times 1{,}5\) là xong. Với \(\left(-\dfrac{2}{3}\right)^3\), nhân ba lần số âm — chú ý dấu của kết quả.
Hint 2:
Số âm nhân số lần lẻ vẫn cho kết quả âm: \(\left(-\dfrac{2}{3}\right)^3 = -\dfrac{2}{3} \times \dfrac{2}{3} \times \dfrac{2}{3}\). Tử nhân tử, mẫu nhân mẫu.
Hint 3:
Với \((\sqrt{2})^4\), viết lại thành \(\left[(\sqrt{2})^2\right]^2\). Vì \((\sqrt{2})^2 = 2\), nên \((\sqrt{2})^4 = 2^2 = 4\).