Skip to main content

Định nghĩa lũy thừa với số mũ hữu tỉ

Problem:

Cho a là một số thực dương. a) Với n là số nguyên dương, hãy thử định nghĩa \({a^{\frac{1}{n}}}\) sao cho \({\left( {{a^{\frac{1}{n}}}} \right)^n} = a.\) b) Từ kết quả câu a, hãy thử định nghĩa \({a^{\frac{m}{n}}}\) với m là số nguyên và n là số nguyên dương, sao cho \({a^{\frac{m}{n}}} = {\left( {{a^{\frac{1}{n}}}} \right)^m}.\) Câu hỏi: Vì sao trong định nghĩa lũy thừa với số mũ hữu tỉ lại cần điều kiện cơ số a > 0?

Problem Analysis

Problem Summary
Bài yêu cầu xây dựng định nghĩa \(a^{\frac{1}{n}}\) và \(a^{\frac{m}{n}}\) từ tính chất căn bậc n, sau đó giải thích tại sao cần điều kiện a > 0.
Required Knowledge
Công thức \(\left(\sqrt[n]{a}\right)^n = a\) với a > 0, n nguyên dương. Định nghĩa lũy thừa với số mũ nguyên. Khái niệm căn bậc n của số thực dương.
Solution Method
Có một cách giải chính. Câu a: so sánh \(\left(a^{\frac{1}{n}}\right)^n = a\) với \(\left(\sqrt[n]{a}\right)^n = a\) để rút ra \(a^{\frac{1}{n}} = \sqrt[n]{a}\). Câu b: thay kết quả câu a vào biểu thức \(\left(a^{\frac{1}{n}}\right)^m\) để được \(a^{\frac{m}{n}} = \sqrt[n]{a^m}\). Phần câu hỏi: lấy ví dụ phản chứng với a < 0 và a = 0 để chỉ ra mâu thuẫn.
Real-world Application
Khi tính lãi suất ngân hàng theo kỳ hạn rút gọn (ví dụ lãi suất nửa năm từ lãi suất cả năm), người ta dùng đúng công thức \(a^{\frac{1}{2}}\) — vậy tại sao số tiền gốc bắt buộc phải dương mới tính được lãi suất hợp lệ?

Hints (0/3)

Detailed solution

Feedback

Noticed something off? Your feedback helps us improve.

...

Related exercises

View all exercises →