Skip to main content

Nắm vững công thức cộng lượng giác

Problem:

Công thức cộng là nhóm công thức biểu diễn giá trị lượng giác của tổng hoặc hiệu hai góc thông qua giá trị lượng giác của từng góc riêng lẻ. Các công thức cộng cơ bản: \[ \cos(a - b) = \cos a \cdot \cos b + \sin a \cdot \sin b \] \[ \cos(a + b) = \cos a \cdot \cos b - \sin a \cdot \sin b \] \[ \sin(a + b) = \sin a \cdot \cos b + \cos a \cdot \sin b \] \[ \sin(a - b) = \sin a \cdot \cos b - \cos a \cdot \sin b \] \[ \tan(a + b) = \frac{\tan a + \tan b}{1 - \tan a \cdot \tan b} \] \[ \tan(a - b) = \frac{\tan a - \tan b}{1 + \tan a \cdot \tan b} \] Điều kiện áp dụng công thức tan: các góc \(a\), \(b\), \(a \pm b\) phải khác \(\dfrac{\pi}{2} + k\pi\) với \(k \in \mathbb{Z}\).

Problem Analysis

Problem Summary
Phần lý thuyết trình bày 6 công thức cộng lượng giác, dùng để tính giá trị lượng giác của tổng hoặc hiệu hai góc bất kỳ.
Required Knowledge
Giá trị lượng giác của các góc đặc biệt (0°, 30°, 45°, 60°, 90°, 120°, 135°, 150°, 180°). Định nghĩa sin, cos, tan trên đường tròn đơn vị. Quan hệ \(\sin^2 x + \cos^2 x = 1\). Dấu của các hàm lượng giác theo góc phần tư.
Solution Method
Khi gặp bài yêu cầu tính lượng giác của một góc không phải góc đặc biệt, em tách góc đó thành tổng hoặc hiệu của hai góc đặc biệt quen thuộc, rồi áp dụng đúng công thức tương ứng. Ví dụ: \(\sin 75° = \sin(45° + 30°)\), \(\cos 15° = \cos(45° - 30°)\). Lưu ý dấu cộng hay dấu trừ ở mỗi công thức vì sin và cos có cấu trúc dấu ngược nhau: \(\sin(a+b)\) dùng dấu cộng giữa hai tích, còn \(\cos(a+b)\) dùng dấu trừ.
Real-world Application
Trong kỹ thuật âm thanh, tín hiệu âm thanh được mô tả bằng hàm sin và cos. Khi hai sóng âm có tần số khác nhau cùng phát ra, biên độ tổng hợp tính được nhờ đúng công thức cộng lượng giác — đây là cơ sở để chỉnh âm thanh trong tai nghe hay loa thùng.

Hints (0/3)

Detailed solution

Feedback

Noticed something off? Your feedback helps us improve.

...

Related exercises

View all exercises →