Môn Toán:
Sắp xếp theo thứ tự tăng dần:
Khoảng biến thiên: \(R = 91 - 5 = 86\).
Với 11 giá trị: \(Q_2\) = giá trị thứ 6 = 57; \(Q_1\) = giá trị thứ 3 của nửa đầu = 37; \(Q_3\) = giá trị thứ 3 của nửa sau = 78.
Khoảng tứ phân vị: \(\Delta_Q = Q_3 - Q_1 = 78 - 37 = 41\).
Số trung bình: \(\overline{x} = \dfrac{5+31+37+43+43+57+62+63+78+80+91}{11} = \dfrac{590}{11} \approx 53{,}64\).
Bảng tính phương sai:
| Giá trị | Độ lệch \((x_i - \overline{x})\) | Bình phương độ lệch |
| 5 | −48,64 | 2365,85 |
| 31 | −22,64 | 512,57 |
| 37 | −16,64 | 276,89 |
| 43 | −10,64 | 113,21 |
| 43 | −10,64 | 113,21 |
| 57 | 3,36 | 11,29 |
| 62 | 8,36 | 69,89 |
| 63 | 9,36 | 87,61 |
| 78 | 24,36 | 593,41 |
| 80 | 26,36 | 694,85 |
| 91 | 37,36 | 1395,77 |
| Tổng | 6234,55 |
Phương sai: \(s^2 = \dfrac{6234{,}55}{11} \approx 566{,}78\).
Độ lệch chuẩn: \(s = \sqrt{566{,}78} \approx 23{,}81\).
Môn Tiếng Anh:
Sắp xếp theo thứ tự tăng dần:
Khoảng biến thiên: \(R = 73 - 37 = 36\).
\(Q_2\) = giá trị thứ 6 = 62; \(Q_1\) = giá trị thứ 3 của nửa đầu = 49; \(Q_3\) = giá trị thứ 3 của nửa sau = 65.
Khoảng tứ phân vị: \(\Delta_Q = Q_3 - Q_1 = 65 - 49 = 16\).
Số trung bình: \(\overline{x} = \dfrac{37+41+49+55+57+62+64+65+65+70+73}{11} = \dfrac{638}{11} = 58\).
Bảng tính phương sai:
| Giá trị | Độ lệch \((x_i - \overline{x})\) | Bình phương độ lệch |
| 37 | −21 | 441 |
| 41 | −17 | 289 |
| 49 | −9 | 81 |
| 55 | −3 | 9 |
| 57 | −1 | 1 |
| 62 | 4 | 16 |
| 64 | 6 | 36 |
| 65 | 7 | 49 |
| 65 | 7 | 49 |
| 70 | 12 | 144 |
| 73 | 15 | 225 |
| Tổng | 1340 |
Phương sai: \(s^2 = \dfrac{1340}{11} \approx 121{,}82\).
Độ lệch chuẩn: \(s = \sqrt{121{,}82} \approx 11{,}04\).
So sánh:
| Số đặc trưng | Môn Toán | Môn Tiếng Anh |
| Khoảng biến thiên \(R\) | 86 | 36 |
| Khoảng tứ phân vị \(\Delta_Q\) | 41 | 16 |
| Độ lệch chuẩn \(s\) | ≈ 23,81 | ≈ 11,04 |
Cả ba số đặc trưng của môn Tiếng Anh đều nhỏ hơn môn Toán. Vậy học sinh học đều hơn ở môn Tiếng Anh so với môn Toán.