Đề cho ba biểu thức chứa căn bậc hai của bình phương một số, yêu cầu tính giá trị từng biểu thức.
Kiến thức cần dùng
Công thức \(\sqrt{A^2} = |A|\), trong đó \(|A|\) là giá trị tuyệt đối của \(A\). Cụ thể: nếu \(A \geq 0\) thì \(|A| = A\); nếu \(A < 0\) thì \(|A| = -A\).
Phương pháp giải
Áp dụng trực tiếp công thức \(\sqrt{A^2} = |A|\) cho từng biểu thức, sau đó xác định giá trị tuyệt đối dựa vào dấu của số bên trong.
Ứng dụng thực tế
Nhiệt độ một ngày mùa đông là \(-4{,}9^\circ C\). Nếu cần tính độ lệch tuyệt đối so với \(0^\circ C\), em dùng \(\sqrt{(-4{,}9)^2}\) để tìm kết quả — kết quả sẽ là bao nhiêu?
Gợi ý (0/3)
Gợi ý 1:
Nhớ lại công thức \(\sqrt{A^2} = |A|\). Dù số bên trong là dương hay âm, kết quả sau khi lấy căn luôn không âm.
Gợi ý 2:
Với \(\sqrt{5{,}1^2}\): vì \(5{,}1 > 0\) nên \(|5{,}1| = 5{,}1\). Với \(\sqrt{(-4{,}9)^2}\): vì \(-4{,}9 < 0\) nên \(|-4{,}9| = 4{,}9\).
Gợi ý 3:
Với \(-\sqrt{(-0{,}001)^2}\): trước tiên tính \(\sqrt{(-0{,}001)^2} = |-0{,}001| = 0{,}001\), rồi thêm dấu trừ phía trước để được kết quả cuối.
Lời giải chi tiết
Áp dụng công thức \(\sqrt{A^2} = |A|\):
\(\sqrt{5{,}1^2} = |5{,}1| = 5{,}1\)
\(\sqrt{(-4{,}9)^2} = |-4{,}9| = 4{,}9\)
\(-\sqrt{(-0{,}001)^2} = -|-0{,}001| = -0{,}001\)
Các bài tập cùng bài học— Bài 7. Căn bậc hai và căn thức bậc hai