Các tỉ lệ chuyển đổi sử dụng:
1 ft = 12 in; 1 in = 0,0254 m; 1 lb = 0,45359247 kg; 1 nmi = 1,852 km.
Chiều dài máy bay:
206 ft 1 in = (206 × 12 + 1) in = 2 473 in
2 473 × 0,0254 = 62,8142 m ≈ 63 m
Sải cánh máy bay:
197 ft 3 in = (197 × 12 + 3) in = 2 367 in
2 367 × 0,0254 = 60,1218 m ≈ 60 m
Chiều cao máy bay:
55 ft 10 in = (55 × 12 + 10) in = 670 in
670 × 0,0254 = 17,018 m ≈ 17 m
Khối lượng rỗng:
284 000 × 0,45359247 = 128 820,2625 kg ≈ 128 820 kg
Khối lượng cất cánh tối đa:
560 000 × 0,45359247 = 254 011,7832 kg ≈ 254 012 kg
Tầm bay:
7 635 × 1,852 = 14 140,02 km ≈ 14 140 km
Độ cao bay vận hành:
43 000 ft = 43 000 × 12 in = 516 000 in
516 000 × 0,0254 = 13 106,4 m ≈ 13 106 m