Skip to main content

Đổi đơn vị thông số kỹ thuật máy bay sang mét và kilôgam

Problem:

Một số thông số kỹ thuật của một dòng máy bay được cho trong bảng sau:

Em hãy đổi các thông số kỹ thuật trên sang đơn vị mét (riêng tầm bay đổi sang kilômét) và kilôgam. Làm tròn kết quả đến hàng đơn vị.

Problem Analysis

Problem Summary
Bảng cho các thông số máy bay theo đơn vị ft (feet), in (inch), lb (poun
Real-world Application
, nmi (hải lý). Cần đổi tất cả sang mét (hoặc kilômét) và kilôgam, rồi làm tròn đến hàng đơn vị.
Required Knowledge
Các tỉ lệ chuyển đổi đơn vị: 1 ft = 12 in; 1 in = 0,0254 m; 1 lb = 0,45359247 kg; 1 nmi = 1,852 km. Làm tròn số thập phân đến hàng đơn vị theo quy tắc làm tròn số đã học.
Solution Method
Có một cách chính. Với mỗi thông số, đổi về cùng một đơn vị nhỏ nhất (in hoặc lb, nmi) rồi nhân với hệ số chuyển đổi tương ứng để ra mét/kilômét/kilôgam, sau đó làm tròn kết quả. d) ỨNG DỤNG THỰC TẾ: Khi em xem thông số của một đôi giày nhập khẩu ghi cỡ bằng inch, em cần đổi sang cm để biết mình có đi vừa không — đó chính là bài toán đổi đơn vị tương tự.

Hints (0/3)

Detailed solution

Exercises in this lessonĐại lượng tỉ lệ trong đời sống

Feedback

Noticed something off? Your feedback helps us improve.

...

Related exercises

View all exercises →