Tính giá trị hai biểu thức có ngoặc tròn, ngoặc vuông và lũy thừa.
Required Knowledge
Thứ tự thực hiện phép tính — trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau; lũy thừa trước, nhân chia trước, cộng trừ sau. Với biểu thức có nhiều lớp ngoặc: tính ngoặc tròn trước, rồi ngoặc vuông.
Solution Method
Chỉ có một cách — thực hiện theo đúng thứ tự: tính lũy thừa, tính trong ngoặc tròn, tính trong ngoặc vuông, cuối cùng tính phép tính còn lại bên ngoài.
Real-world Application
Em có 3 hộp kẹo, mỗi hộp chứa kết quả của một phép tính phức tạp — em cần tính từng hộp trước rồi mới cộng tổng lại, giống như thứ tự thực hiện phép tính trong bài này.
Hints (0/3)
Hint 1:
Nhìn vào biểu thức, tìm ngoặc trong cùng để tính trước. Ở câu a), ngoặc tròn là (5 + 7), tính nó trước.
Hint 2:
Sau khi tính xong ngoặc tròn, tính lũy thừa nếu có, rồi mới thực hiện nhân chia trong ngoặc vuông. Ở câu b), tính (11 - 3·2) trước, rồi bình phương kết quả đó.
Hint 3:
Khi đã tính xong phần trong ngoặc vuông, nhân với số bên ngoài rồi cộng với lũy thừa còn lại. Ví dụ câu a): \(2 \times [\text{kết quả trong ngoặc vuông}] + 3^3\).
Detailed solution
a) \(2[3 \cdot 5^2 - 2(5+7)] + 3^3\)
Tính trong ngoặc tròn: \(5 + 7 = 12\)
Tính lũy thừa: \(5^2 = 25\)
Tính trong ngoặc vuông: \(3 \cdot 25 - 2 \cdot 12 = 75 - 24 = 51\)
Tính lũy thừa bên ngoài: \(3^3 = 27\)
Tính kết quả: \(2 \cdot 51 + 27 = 102 + 27 = 129\)
b) \(3[120 + 55 - (11 - 3 \cdot 2)^2] + 2^3\)
Tính trong ngoặc tròn: \(3 \cdot 2 = 6\), rồi \(11 - 6 = 5\)
Tính lũy thừa: \(5^2 = 25\)
Tính trong ngoặc vuông: \(120 + 55 - 25 = 150\)
Tính lũy thừa bên ngoài: \(2^3 = 8\)
Tính kết quả: \(3 \cdot 150 + 8 = 450 + 8 = 458\)
Exercises in this lesson— Sử dụng máy tính cầm tay
Bài tập 1 trang 120 . Tính giá trị biểu thức có ngoặc và lũy thừaCurrent