Số -3 đọc là "âm 3". Tương tự, em hãy đọc các số âm xuất hiện trên bản đồ thời tiết (h.3.1) và trên chiếc nhiệt kế (h.3.2).
Problem Analysis
Problem Summary
Bài cho mẫu đọc số âm (-3 đọc là "âm 3"), yêu cầu đọc các số âm quan sát được trên hình 3.1 và hình 3.2.
Required Knowledge
Cách đọc số âm — đọc chữ "âm" trước, rồi đọc phần số tự nhiên phía sau dấu trừ. Ví dụ: -5 đọc là "âm năm", -15 đọc là "âm mười lăm".
Solution Method
Chỉ có một cách — quan sát từng số âm trên hình, xác định phần số tự nhiên đi kèm, ghép chữ "âm" vào trước rồi đọc như đọc số tự nhiên đó.
Real-world Application
Khi xem dự báo thời tiết mùa đông ở Hà Nội, em thấy nhiệt độ ghi -2°C. Em đọc nhiệt độ đó như thế nào?
Hints (0/3)
Hint 1:
Nhìn vào mỗi số âm, bỏ dấu trừ phía trước rồi đọc số còn lại như một số tự nhiên bình thường, sau đó thêm chữ "âm" vào trước.
Hint 2:
Ví dụ: -8 → bỏ dấu trừ còn 8, đọc là "tám", thêm "âm" vào trước → "âm tám". Em làm tương tự với các số còn lại.
Hint 3:
Với số -11: bỏ dấu trừ còn 11, đọc là "mười một", thêm "âm" vào trước → "âm mười một". Với -20: đọc là "âm hai mươi".
Detailed solution
Hình 3.1 (bản đồ thời tiết) có các số âm:
- -2 đọc là: âm hai
- -8 đọc là: âm tám
- -11 đọc là: âm mười một
Hình 3.2 (nhiệt kế) có các số âm:
- -10 đọc là: âm mười
- -20 đọc là: âm hai mươi
- -30 đọc là: âm ba mươi
Exercises in this lesson— Bài 13. Tập hợp các số nguyên