Tính một cách hợp lí:
\(B = \frac{5}{13} \cdot \frac{8}{15} + \frac{5}{13} \cdot \frac{26}{15} - \frac{5}{13} \cdot \frac{8}{15}\)
Problem Analysis
Problem Summary
Tính giá trị biểu thức B gồm ba tích phân số cộng trừ nhau, trong đó cả ba tích đều có thừa số chung là \(\frac{5}{13}\).
Required Knowledge
Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng và phép trừ: \(a \cdot b + a \cdot c - a \cdot d = a \cdot (b + c -
Real-world Application
\). Cộng, trừ các phân số cùng mẫu. Nhân hai phân số và rút gọn kết quả.
Solution Method
Nhận ra thừa số chung \(\frac{5}{13}\) ở cả ba hạng tử, đặt nhân tử chung ra ngoài. Sau đó tính phần còn lại trong ngoặc (các phân số cùng mẫu 15 nên cộng trừ dễ dàng), rồi thực hiện phép nhân và rút gọn để ra kết quả.
d) ỨNG DỤNG THỰC TẾ: Khi em tính tiền mua 3 món đồ mà mỗi món đều được giảm cùng một tỉ lệ, em có thể tính tổng số tiền giảm bằng cách nhân tỉ lệ giảm với tổng giá gốc — thay vì tính riêng từng món rồi cộng lại.
Hints (0/3)
Hint 1:
Nhìn vào ba tích trong biểu thức B, em thấy thừa số nào xuất hiện ở cả ba hạng tử? Đặt thừa số đó ra ngoài ngoặc.
Hint 2:
Sau khi đặt \(\frac{5}{13}\) ra ngoài, phần trong ngoặc là \(\frac{8}{15} + \frac{26}{15} - \frac{8}{15}\). Vì ba phân số cùng mẫu 15, em cộng trừ tử số: \(8 + 26 - 8 = 26\), vậy kết quả trong ngoặc là \(\frac{26}{15}\).
Hint 3:
Cuối cùng tính \(\frac{5}{13} \cdot \frac{26}{15}\). Rút gọn: 26 chia hết cho 13 được 2, và 5 chia hết cho 5 (với 15) được 1. Em sẽ ra kết quả \(\frac{2}{3}\).
Detailed solution
\(B = \frac{5}{13} \cdot \frac{8}{15} + \frac{5}{13} \cdot \frac{26}{15} - \frac{5}{13} \cdot \frac{8}{15}\)
Đặt thừa số chung \(\frac{5}{13}\) ra ngoài:
\(= \frac{5}{13} \cdot \left(\frac{8}{15} + \frac{26}{15} - \frac{8}{15}\right)\)
Tính phần trong ngoặc (các phân số cùng mẫu 15):
\(\frac{8}{15} + \frac{26}{15} - \frac{8}{15} = \frac{8 + 26 - 8}{15} = \frac{26}{15}\)
Vậy:
\(B = \frac{5}{13} \cdot \frac{26}{15} = \frac{5 \cdot 26}{13 \cdot 15} = \frac{130}{195}\)
Rút gọn: \(\frac{130}{195} = \frac{2}{3}\)
Vậy \(B = \dfrac{2}{3}\).
Exercises in this lesson— Luyện tập chung trang 25