Cho ví dụ về dữ liệu là số và dữ liệu không phải là số
Problem:
Cho ví dụ về dữ liệu là số, ví dụ về dữ liệu không phải là số.
Problem Analysis
Problem Summary
Đề yêu cầu lấy một ví dụ về dữ liệu là số và một ví dụ về dữ liệu không phải là số.
Required Knowledge
Dữ liệu là thông tin thu thập được. Dữ liệu là số khi kết quả thu thập được biểu diễn bằng con số (đo, đếm đượ
Solution Method
. Dữ liệu không phải là số khi kết quả thu thập được là chữ, tên gọi, loại, màu sắc, v.v.
c) PHƯƠNG PHÁP GIẢI: Chỉ có một cách: nghĩ đến một tình huống thực tế, xác định xem thông tin thu thập được có phải là con số không, rồi lấy ví dụ cho từng loại.
Real-world Application
Khi thầy cô điểm danh lớp, thông tin "tên học sinh" và "số học sinh vắng" thuộc loại dữ liệu nào?
Hints (0/3)
Hint 1:
Dữ liệu là số là những thông tin có thể đo, đếm và ghi lại bằng con số. Ví dụ: điểm kiểm tra, chiều cao, số học sinh trong lớp.
Hint 2:
Dữ liệu không phải là số là những thông tin được ghi lại bằng chữ, tên gọi hoặc mô tả. Ví dụ: màu sắc, tên loài vật, tên môn học.
Hint 3:
Thử lấy ví dụ từ lớp học của em: số điểm bài kiểm tra là dữ liệu số; tên các bạn trong tổ là dữ liệu không phải số.
Detailed solution
Ví dụ về dữ liệu là số:
Chiều cao của các bạn học sinh tổ 1: 153 cm; 154 cm; 169 cm; 178 cm; 155 cm.
Các kết quả này là những con số đo được, nên đây là dữ liệu số.
Ví dụ về dữ liệu không phải là số:
Loài động vật được nhắc tới trong sách giáo khoa: chó, mèo, hươu, nai, bò.
Các kết quả này là tên gọi, không phải con số, nên đây là dữ liệu không phải số.
Exercises in this lesson— Bài 38. Dữ liệu và thu thập dữ liệu