Đề yêu cầu xác định tọa độ của điểm gốc O trên mặt phẳng tọa độ Oxy.
Kiến thức cần dùng
Định nghĩa mặt phẳng tọa độ Oxy — gốc tọa độ O là giao điểm của trục hoành Ox và trục tung Oy. Tọa độ của một điểm M được viết dạng \(M(x; y)\), trong đó \(x\) là hoành độ (khoảng cách theo trục Ox) và \(y\) là tung độ (khoảng cách theo trục Oy).
Phương pháp giải
Chỉ có 1 cách — quan sát vị trí của gốc O trên mặt phẳng tọa độ. Gốc O nằm đúng tại điểm giao nhau của hai trục, nên khoảng cách đến cả hai trục đều bằng 0, tức hoành độ bằng 0 và tung độ bằng 0.
Ứng dụng thực tế
Trên bản đồ thành phố, người ta chọn một điểm làm mốc gốc (tọa độ 0, 0) để xác định vị trí các địa điểm khác — gốc O trong toán học đóng vai trò tương tự điểm mốc đó.
Gợi ý (0/3)
Gợi ý 1:
Gốc O là điểm giao nhau của trục hoành Ox và trục tung Oy. Điểm đó cách trục Ox và trục Oy bao nhiêu đơn vị?
Gợi ý 2:
Hoành độ của một điểm cho biết điểm đó cách gốc O bao nhiêu đơn vị theo chiều ngang. Tung độ cho biết khoảng cách theo chiều dọc. Gốc O nằm ngay tại chính nó, vậy cả hai khoảng cách đó bằng bao nhiêu?
Gợi ý 3:
Vì gốc O không dịch chuyển so với chính nó theo cả hai trục, hoành độ và tung độ của O đều bằng 0. Viết tọa độ theo dạng \(O(x; y)\).
Lời giải chi tiết
Gốc O là giao điểm của trục hoành Ox và trục tung Oy.
Gốc O không nằm lệch về phía nào so với cả hai trục, nên hoành độ bằng 0 và tung độ bằng 0.
Vậy tọa độ của gốc O là \(O(0; 0)\).
Các bài tập cùng bài học— Bài 27. Khái niệm hàm số và đồ thị của hàm số