Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
\(a)\; x^2 + xy\)
\(b)\; 6a^2b - 18ab\)
\(c)\; x^3 - 4x\)
\(d)\; x^4 - 8x\)
Phân tích bài toán
Tóm tắt đề bài
Cho 4 đa thức, yêu cầu viết mỗi đa thức dưới dạng tích của các nhân tử.
Kiến thức cần dùng
Phương pháp đặt nhân tử chung — tìm nhân tử chung lớn nhất của các hạng tử rồi đặt ra ngoài dấu ngoặc. Hằng đẳng thức hiệu hai bình phương: \(A^2 - B^2 = (A-B)(A+B)\). Hằng đẳng thức hiệu hai lập phương: \(A^3 - B^3 = (A-B)(A^2+AB+B^2)\).
Phương pháp giải
Câu a và b: đặt nhân tử chung trực tiếp. Câu c: đặt nhân tử chung trước, rồi dùng hằng đẳng thức hiệu hai bình phương cho phần còn lại. Câu d: đặt nhân tử chung trước, rồi dùng hằng đẳng thức hiệu hai lập phương cho phần còn lại.
Ứng dụng thực tế
Một khu đất hình chữ nhật có diện tích \(x^3 - 4x\) (m²), chiều rộng là \(x\) m. Em tính được chiều dài bằng cách nào?
Gợi ý (0/3)
Gợi ý 1:
Với mỗi đa thức, em tìm nhân tử chung của tất cả các hạng tử trước. Ví dụ ở câu b, các hạng tử \(6a^2b\) và \(18ab\) có nhân tử chung là \(6ab\).
Gợi ý 2:
Sau khi đặt nhân tử chung, kiểm tra xem phần còn lại trong ngoặc có dạng hằng đẳng thức quen thuộc không. Câu c: \(x^2 - 4 = x^2 - 2^2\) — đây là hiệu hai bình phương. Câu d: \(x^3 - 8 = x^3 - 2^3\) — đây là hiệu hai lập phương.
Gợi ý 3:
Áp dụng đúng công thức: hiệu hai bình phương \(A^2 - B^2 = (A-B)(A+B)\); hiệu hai lập phương \(A^3 - B^3 = (A-B)(A^2+AB+B^2)\). Với câu d, \(A = x\), \(B = 2\).
Lời giải chi tiết
a) \(x^2 + xy = x \cdot x + x \cdot y = x(x + y)\)
b) \(6a^2b - 18ab = 6ab \cdot a - 6ab \cdot 3 = 6ab(a - 3)\)
c) \(x^3 - 4x = x(x^2 - 4) = x(x^2 - 2^2) = x(x-2)(x+2)\)
d) \(x^4 - 8x = x(x^3 - 8) = x(x^3 - 2^3) = x(x-2)(x^2 + 2x + 4)\)
Các bài tập cùng bài học— Bài 9. Phân tích đa thức thành nhân tử
Giải bài 2.22 trang . Phân tích đa thức thành nhân tửĐang xem