Tìm một phân thức đơn giản hơn nhưng bằng phân thức \ \(\dfrac{x - y}{x^3 - y^3}\).
Phân tích bài toán
Tóm tắt đề bài
Cho phân thức \(\dfrac{x - y}{x^3 - y^3}\), cần rút gọn về dạng đơn giản hơn.
Kiến thức cần dùng
Hằng đẳng thức \(x^3 - y^3 = (x - y)(x^2 + xy + y^2)\). Quy tắc rút gọn phân thức: chia cả tử và mẫu cho nhân tử chung.
Phương pháp giải
Một cách — phân tích mẫu \(x^3 - y^3\) thành nhân tử, sau đó chia tử và mẫu cho nhân tử chung \((x - y)\).
Ứng dụng thực tế
Khi chia một tờ giấy thành nhiều phần bằng nhau, ta có thể bỏ bớt những phần giống nhau ở tử và mẫu để được phân số tối giản — rút gọn phân thức cũng hoạt động theo cách đó.
Gợi ý (0/3)
Gợi ý 1:
Thử phân tích mẫu \(x^3 - y^3\) theo hằng đẳng thức hiệu hai lập phương xem được gì.
Gợi ý 2:
Sau khi phân tích, mẫu có dạng \((x - y)(x^2 + xy + y^2)\). So sánh với tử, em thấy nhân tử chung nào có thể rút gọn?
Gợi ý 3:
Chia cả tử và mẫu cho \((x - y)\) — điều kiện \(x \neq y\) — để được phân thức đơn giản nhất.
Lời giải chi tiết
Phân tích mẫu theo hằng đẳng thức hiệu hai lập phương:
\[x^3 - y^3 = (x - y)(x^2 + xy + y^2)\]
Thay vào phân thức:
\[\frac{x - y}{x^3 - y^3} = \frac{x - y}{(x - y)(x^2 + xy + y^2)}\]
Rút gọn nhân tử chung \((x - y)\) ở tử và mẫu (với điều kiện \(x \neq y\)):
\[= \frac{1}{x^2 + xy + y^2}\]
Vậy phân thức đơn giản cần tìm là \(\dfrac{1}{x^2 + xy + y^2}\).
Các bài tập cùng bài học— Bài 22. Tính chất cơ bản của phân thức đại số
Câu hỏi mở đầu trang. Rút gọn phân thức chứa hiệu lập phươngĐang xem