Các chữ số có thể dùng: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.
a) Số tự nhiên có 3 chữ số khác nhau:
- Hàng trăm: 9 cách (khác 0).
- Hàng chục: 9 cách (khác chữ số hàng trăm).
- Hàng đơn vị: 8 cách (khác cả hai chữ số trên).
Tổng: \(9 \times 9 \times 8 = 648\) số.
b) Số lẻ có 3 chữ số khác nhau:
- Hàng đơn vị: 5 cách (chọn trong {1, 3, 5, 7, 9}).
- Hàng trăm: 8 cách (khác 0 và khác chữ số hàng đơn vị).
- Hàng chục: 8 cách (khác cả hai chữ số đã chọn).
Tổng: \(5 \times 8 \times 8 = 320\) số.
c) Số có 3 chữ số và chia hết cho 5 (các chữ số có thể trùng nhau):
- Hàng đơn vị: 2 cách (0 hoặc 5).
- Hàng trăm: 9 cách (khác 0).
- Hàng chục: 10 cách (bất kỳ chữ số nào từ 0 đến 9).
Tổng: \(2 \times 9 \times 10 = 180\) số.
d) Số có 3 chữ số khác nhau và chia hết cho 5:
Trường hợp 1 — Hàng đơn vị là 0:
- Hàng trăm: 9 cách (khác 0).
- Hàng chục: 8 cách (khác 0 và khác chữ số hàng trăm).
Số trường hợp: \(9 \times 8 = 72\).
Trường hợp 2 — Hàng đơn vị là 5:
- Hàng trăm: 8 cách (khác 0 và khác 5).
- Hàng chục: 8 cách (khác 5 và khác chữ số hàng trăm).
Số trường hợp: \(8 \times 8 = 64\).
Tổng: \(72 + 64 = 136\) số.