Tìm tọa độ của vectơ-không \(\overrightarrow{0}\).
Phân tích bài toán
Tóm tắt đề bài
Đề yêu cầu xác định tọa độ của vectơ-không \(\overrightarrow{0}\) trong mặt phẳng tọa độ.
Kiến thức cần dùng
Mọi vectơ \(\overrightarrow{v}\) trong mặt phẳng đều phân tích được theo hai vectơ đơn vị \(\overrightarrow{i}\) và \(\overrightarrow{j}\): \(\overrightarrow{v} = a\overrightarrow{i} + b\overrightarrow{j}\), khi đó tọa độ của \(\overrightarrow{v}\) là \((a; b)\). Vectơ-không có độ dài bằng 0.
Phương pháp giải
Phân tích \(\overrightarrow{0}\) theo \(\overrightarrow{i}\) và \(\overrightarrow{j}\), xác định hệ số của từng vectơ đơn vị, từ đó đọc ra tọa độ.
Ứng dụng thực tế
Khi một vật đứng yên, vectơ dịch chuyển của nó là vectơ-không — tọa độ của vectơ đó là bao nhiêu?
Gợi ý (0/3)
Gợi ý 1:
Mọi vectơ \(\overrightarrow{v}\) trong mặt phẳng đều viết được dưới dạng \(\overrightarrow{v} = a\overrightarrow{i} + b\overrightarrow{j}\), và tọa độ của nó chính là cặp số \((a; b)\).
Gợi ý 2:
Vectơ-không \(\overrightarrow{0}\) có thể viết là \(\overrightarrow{0} = 0 \cdot \overrightarrow{i} + 0 \cdot \overrightarrow{j}\). Em hãy xác định hệ số trước \(\overrightarrow{i}\) và \(\overrightarrow{j}\).
Gợi ý 3:
Hệ số trước \(\overrightarrow{i}\) là 0, hệ số trước \(\overrightarrow{j}\) cũng là 0, nên tọa độ của \(\overrightarrow{0}\) là \((0; 0)\).
Lời giải chi tiết
Vì \(\overrightarrow{0} = 0 \cdot \overrightarrow{i} + 0 \cdot \overrightarrow{j}\) nên tọa độ của \(\overrightarrow{0}\) là \((0; 0)\).
Các bài tập cùng bài học— Bài 10. Vectơ trong mặt phẳng tọa độ