Skip to main content

Tính nguyên hàm các hàm lượng giác bằng công thức cơ bản

Đề bài:

Tìm: a) \(\int {\left( {2\cos x - \frac{3}{{{{\sin }^2}x}}} \right)} dx\) b) \(\int {4{{\sin }^2}\frac{x}{2}} dx\) c) \(\int {{{\left( {\sin \frac{x}{2} - \cos \frac{x}{2}} \right)}^2}} dx\) d) \(\int {\left( {x + {{\tan }^2}x} \right)} dx\)

Phân tích bài toán

Tóm tắt đề bài
Tính nguyên hàm của bốn biểu thức lượng giác. Mỗi câu cần biến đổi về dạng quen thuộc trước khi áp dụng công thức.
Kiến thức cần dùng
Công thức nguyên hàm cơ bản: \(\int \cos x\, dx = \sin x + C\), \(\int \sin x\, dx = -\cos x + C\), \(\int \frac{1}{\sin^2 x}\, dx = -\cot x + C\), \(\int \frac{1}{\cos^2 x}\, dx = \tan x + C\), \(\int x\, dx = \frac{x^2}{2} + C\). Tính chất tuyến tính của nguyên hàm. Công thức nhân đôi: \(\cos 2x = 1 - 2\sin^2 x\). Hằng đẳng thức \(\sin^2 u + \cos^2 u = 1\) và \(2\sin u \cos u = \sin 2u\). Hệ thức \(\tan^2 x = \frac{1}{\cos^2 x} - 1\).
Phương pháp giải
Mỗi câu đều theo cùng một hướng — biến đổi đại số hoặc lượng giác để đưa biểu thức về tổng/hiệu các hàm có sẵn công thức nguyên hàm, rồi áp dụng tính chất tuyến tính.
Ứng dụng thực tế
Trong vật lý, vận tốc dao động của con lắc có dạng \(v(t) = A\cos t\). Tính quãng đường (nguyên hàm của vận tốc) chính là bài toán tìm nguyên hàm hàm lượng giác.

Gợi ý (0/3)

Lời giải chi tiết

Góp ý về bài tập

Bạn thấy nội dung có gì chưa ổn? Góp ý của bạn giúp chúng tôi cải thiện.

...