Skip to main content

Tính nguyên hàm bằng công thức cơ bản

Đề bài:

Tìm: a) \(\int {\left( {3\sqrt x + \frac{1}{{\sqrt[3]{x}}}} \right)} dx\) b) \(\int {\sqrt x \left( {7{x^2} - 3} \right)} dx\) \(\left( {x > 0} \right)\) c) \(\int {\frac{{{\left( {2x + 1} \right)}^2}}}{{{x^2}}}} dx\) d) \(\int {\left( {{2^x} + \frac{3}{{{x^2}}}} \right)} dx\)

Phân tích bài toán

Tóm tắt đề bài
Tính bốn nguyên hàm riêng biệt, mỗi câu có dạng tổng/hiệu hoặc tích của các hàm lũy thừa, hàm mũ.
Kiến thức cần dùng
Công thức nguyên hàm lũy thừa \(\int x^\alpha dx = \frac{x^{\alpha+1}}{\alpha+1} + C\) với \(\alpha \neq -1\); nguyên hàm hàm mũ \(\int a^x dx = \frac{a^x}{\ln a} + C\); nguyên hàm hàm \(\frac{1}{x}\): \(\int \frac{1}{x} dx = \ln|x| + C\); tính chất tuyến tính của nguyên hàm: \(\int [f(x) \pm g(x)] dx = \int f(x) dx \pm \int g(x) dx\) và \(\int k f(x) dx = k \int f(x) dx\).
Phương pháp giải
Mỗi câu đều dùng chung một hướng — viết lại biểu thức dưới dấu nguyên hàm về dạng tổng các lũy thừa của \(x\) (dùng quy tắc khai triển hoặc chia từng hạng tử), sau đó áp dụng tính chất tuyến tính và công thức nguyên hàm cơ bản cho từng hạng tử.
Ứng dụng thực tế
Một xe máy tăng tốc sao cho gia tốc tại thời điểm \(t\) là \(a(t) = 3\sqrt{t}\) (m/s²). Biết vận tốc ban đầu bằng 0, em tính vận tốc tại thời điểm \(t\) bằng cách nào?

Gợi ý (0/3)

Lời giải chi tiết

Góp ý về bài tập

Bạn thấy nội dung có gì chưa ổn? Góp ý của bạn giúp chúng tôi cải thiện.

...