Skip to main content

Tính giá trị biểu thức lượng giác dùng công thức cộng và nhân đôi

Đề bài:

Tính giá trị của các biểu thức sau: a) \(A = \dfrac{\sin \dfrac{\pi}{15}\cos \dfrac{\pi}{10} + \sin \dfrac{\pi}{10}\cos \dfrac{\pi}{15}}{\cos \dfrac{2\pi}{15}\cos \dfrac{\pi}{5} - \sin \dfrac{2\pi}{15}\sin \dfrac{\pi}{5}}\) b) \(B = \sin \dfrac{\pi}{32}\cos \dfrac{\pi}{32}\cos \dfrac{\pi}{16}\cos \dfrac{\pi}{8}\)

Phân tích bài toán

Tóm tắt đề bài
Câu a yêu cầu tính giá trị biểu thức phân số chứa tích lượng giác ở cả tử và mẫu. Câu b yêu cầu tính tích của bốn thừa số lượng giác liên tiếp.
Kiến thức cần dùng
- Công thức cộng: \(\sin(a+b) = \sin a\cos b + \cos a\sin b\) - Công thức cộng: \(\cos(a+b) = \cos a\cos b - \sin a\sin b\) - Công thức nhân đôi: \(\sin 2a = 2\sin a\cos a\), suy ra \(\sin a\cos a = \dfrac{1}{2}\sin 2a\) - Giá trị lượng giác góc đặc biệt: \(\sin\dfrac{\pi}{6} = \dfrac{1}{2}\), \(\cos\dfrac{\pi}{3} = \dfrac{1}{2}\), \(\sin\dfrac{\pi}{4} = \dfrac{\sqrt{2}}{2}\)
Phương pháp giải
Câu a: Nhận dạng tử số là khai triển của \(\sin\left(\dfrac{\pi}{15}+\dfrac{\pi}{10}\right)\), mẫu số là khai triển của \(\cos\left(\dfrac{2\pi}{15}+\dfrac{\pi}{5}\right)\), rút gọn rồi tra giá trị đặc biệt. Câu b: Áp dụng liên tiếp công thức \(\sin a\cos a = \dfrac{1}{2}\sin 2a\) ba lần để thu gọn tích bốn thừa số về một giá trị đơn.
Ứng dụng thực tế
Trong kỹ thuật âm thanh, tín hiệu sóng âm được biểu diễn qua hàm sin và cos; việc rút gọn tích các hàm lượng giác giúp kỹ sư đơn giản hoá phương trình xử lý tín hiệu — tương tự như cách em thu gọn biểu thức B ở trên.

Gợi ý (0/3)

Lời giải chi tiết

Góp ý về bài tập

Bạn thấy nội dung có gì chưa ổn? Góp ý của bạn giúp chúng tôi cải thiện.

...

Bài tập liên quan

Xem tất cả bài tập →