Skip to main content

Nắm vững định nghĩa dãy số

Đề bài:

Định nghĩa dãy số Mỗi số tự nhiên n đều được gán với đúng một số thực, ta gọi đó là một dãy số. Ký hiệu dãy số là \( (u_n) \) hoặc \( u_1, u_2, u_3, \ldots, u_n, \ldots \), trong đó \( u_n \) gọi là số hạng tổng quát (hay số hạng thứ n) của dãy. Có hai cách xác định dãy số thường gặp: 1. Cho công thức tổng quát \( u_n = f(n) \): tính trực tiếp giá trị từng số hạng bằng cách thay n vào công thức. Ví dụ: \( u_n = 2n + 1 \) thì \( u_1 = 3,\ u_2 = 5,\ u_3 = 7, \ldots \) 2. Cho công thức truy hồi: số hạng thứ n được biểu thị qua các số hạng trước đó. Ví dụ: \( u_1 = 1,\ u_{n+1} = u_n + 3 \) thì \( u_2 = 4,\ u_3 = 7,\ u_4 = 10, \ldots \) Dãy số có thể hữu hạn (có điểm cuối) hoặc vô hạn (kéo dài mãi). Trong chương trình lớp 11, chủ yếu xét dãy số vô hạn.

Phân tích bài toán

Tóm tắt đề bài
Đây là lý thuyết nền về dãy số — định nghĩa dãy số là gì, ký hiệu như thế nào, và các cách cho một dãy số.
Kiến thức cần dùng
Khái niệm hàm số từ tập số tự nhiên vào tập số thực. Ký hiệu số hạng tổng quát \( u_n \). Hai cách xác định dãy số: công thức tổng quát \( u_n = f(n) \) và công thức truy hồi \( u_{n+1} = g(u_n) \). Phân biệt dãy hữu hạn và dãy vô hạn.
Phương pháp giải
Khi gặp bài liên quan đến dãy số, xác định dãy được cho theo cách nào — nếu có công thức tổng quát thì thay thẳng n vào để tìm số hạng cần tính; nếu là công thức truy hồi thì tính lần lượt từ số hạng đầu tiên trở đi.
Ứng dụng thực tế
Mỗi tháng em tiết kiệm được một khoản tiền theo quy luật nhất định — tháng 1 tiết kiệm 100 000 đồng, tháng 2 tiết kiệm 200 000 đồng, tháng 3 tiết kiệm 300 000 đồng. Đây chính là một dãy số trong thực tế — em có thể dùng công thức tổng quát để tính ngay số tiền tiết kiệm của bất kỳ tháng nào mà không cần liệt kê từng tháng.

Gợi ý (0/3)

Lời giải chi tiết

Góp ý về bài tập

Bạn thấy nội dung có gì chưa ổn? Góp ý của bạn giúp chúng tôi cải thiện.

...