So sánh:
a) 1,313233… và 1,(32)
b) \(\sqrt{5}\) và 2,36 (có thể dùng máy tính cầm tay để tính \(\sqrt{5}\))
Phân tích bài toán
Tóm tắt đề bài
Đề cho hai số thập phân (một số thập phân vô hạn không tuần hoàn và một số thập phân vô hạn tuần hoàn), cần xác định số nào lớn hơn.
Kiến thức cần dùng
Cách viết số thập phân vô hạn tuần hoàn về dạng khai triển thập phân (ví dụ: 1,(32) = 1,323232…). Quy tắc so sánh hai số thập phân: so sánh lần lượt từng chữ số theo từng hàng từ trái sang phải, hàng nào có chữ số lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Phương pháp giải
Chỉ có một cách. Viết cả hai số về dạng số thập phân khai triển, sau đó so sánh từng chữ số cùng hàng từ trái sang phải cho đến khi tìm được hàng có chữ số khác nhau.
Ứng dụng thực tế
Khi đo chiều cao, bạn A cao 1,313 m và bạn B cao 1,32 m — bạn nào cao hơn?
Gợi ý (0/3)
Gợi ý 1:
Với câu a), hãy viết 1,(32) về dạng khai triển: chữ số 32 lặp lại mãi, tức là 1,(32) = 1,323232… Sau đó xếp hai số thẳng hàng và so sánh từng chữ số từ trái sang phải.
Gợi ý 2:
Hai số 1,313233… và 1,323232… có phần nguyên bằng nhau (đều là 1), chữ số hàng thập phân thứ nhất bằng nhau (đều là 3). Hãy nhìn vào chữ số hàng thập phân thứ hai: một số có chữ số 1, số kia có chữ số 2. Số nào lớn hơn?
Gợi ý 3:
Với câu b), dùng máy tính tính \(\sqrt{5} \approx 2{,}236...\) Xếp thẳng hàng với 2,36 rồi so sánh từng chữ số: phần nguyên bằng nhau (đều là 2), chữ số hàng thập phân thứ nhất: 2 so với 3 — số nào nhỏ hơn?
Lời giải chi tiết
a) Viết 1,(32) về dạng khai triển: 1,(32) = 1,323232…
Xếp thẳng hàng:
1,313233…
1,323232…
Phần nguyên đều là 1, chữ số hàng thập phân thứ nhất đều là 3. Đến hàng thập phân thứ hai: 1 < 2.
Vậy 1,313233… < 1,(32).
b) Dùng máy tính: \(\sqrt{5} = 2{,}236...\)
Xếp thẳng hàng:
2,236…
2,36
Phần nguyên đều là 2. Đến hàng thập phân thứ nhất: 2 < 3.
Vậy \(\sqrt{5} < 2{,}36\).
Các bài tập cùng bài học— Bài 7. Tập hợp các số thực