Viết kết quả của các phép chia sau dưới dạng phân số:
a) \(4:9\)
b) \((-2):7\)
c) \(8:(-3)\)
Phân tích bài toán
Tóm tắt đề bài
Đề cho ba phép chia có số nguyên, yêu cầu viết mỗi phép chia dưới dạng phân số.
Kiến thức cần dùng
Quy tắc viết phân số từ phép chia — số bị chia là tử số (viết trên gạch ngang), số chia là mẫu số (viết dưới gạch ngang). Phân số có thể có tử hoặc mẫu là số âm.
Phương pháp giải
Chỉ có một cách. Với mỗi phép chia \(a : b\), em đặt \(a\) lên trên và \(b\) xuống dưới gạch ngang để được phân số \(\dfrac{a}{b}\). Giữ nguyên dấu âm ở đúng vị trí tử hoặc mẫu.
Ứng dụng thực tế
Nếu em chia đều 8 chiếc bánh cho 3 bạn, mỗi bạn nhận được bao nhiêu chiếc bánh — em có thể viết kết quả đó dưới dạng phân số không?
Gợi ý (0/3)
Gợi ý 1:
Trong phép chia \(a : b\), số đứng trước dấu chia (số bị chia) sẽ là tử số, số đứng sau dấu chia (số chia) sẽ là mẫu số.
Gợi ý 2:
Nếu một trong hai số có dấu âm, em giữ nguyên dấu đó khi viết vào phân số. Ví dụ: \((-2):7\) thì tử là \(-2\), mẫu là \(7\).
Gợi ý 3:
Với câu c), số bị chia là \(8\), số chia là \(-3\). Em đặt \(8\) lên trên và \(-3\) xuống dưới gạch ngang là xong.
Lời giải chi tiết
Áp dụng quy tắc: phép chia \(a : b\) viết thành phân số \(\dfrac{a}{b}\), trong đó \(a\) là tử số, \(b\) là mẫu số.
a) \(4:9 = \dfrac{4}{9}\)
b) \((-2):7 = \dfrac{-2}{7}\)
c) \(8:(-3) = \dfrac{8}{-3}\)
Các bài tập cùng bài học— Bài 23. Mở rộng phân số. Phân số bằng nhau