Lý thuyết: Bài 61. Phép trừ phân số (SGK Kết nối tri thức)
Xem chi tiết tại: /ly-thuyet-bai-61-phep-tru-phan-so-sgk-ket-noi-tri-thuc-a139919.html
Phân tích bài toán
Tóm tắt đề bài
Bài này trình bày quy tắc trừ hai phân số cùng mẫu số và khác mẫu số.
Kiến thức cần dùng
Phép trừ hai phân số cùng mẫu: giữ nguyên mẫu, lấy tử số thứ nhất trừ tử số thứ hai. Phép trừ hai phân số khác mẫu: quy đồng mẫu số rồi trừ như hai phân số cùng mẫu. Rút gọn phân số về dạng tối giản nếu cần.
Phương pháp giải
Có hai trường hợp. Trường hợp 1 — hai phân số cùng mẫu số: \(\frac{a}{m} - \frac{b}{m} = \frac{a - b}{m}\). Trường hợp 2 — hai phân số khác mẫu số: tìm mẫu chung, quy đồng mẫu số cả hai phân số, sau đó trừ tử số, giữ nguyên mẫu chung.
Ứng dụng thực tế
Mẹ mua \(\frac{3}{4}\) kg táo, em ăn hết \(\frac{1}{4}\) kg. Hỏi còn lại bao nhiêu ki-lô-gam táo?
Gợi ý (0/3)
Gợi ý 1:
Hai phân số có cùng mẫu số không? Nếu cùng mẫu, em chỉ cần trừ hai tử số rồi giữ nguyên mẫu.
Gợi ý 2:
Nếu hai phân số khác mẫu, em cần quy đồng mẫu số trước. Tìm mẫu chung rồi đổi từng phân số về mẫu đó.
Gợi ý 3:
Sau khi trừ xong, kiểm tra xem phân số kết quả có rút gọn được không. Nếu tử và mẫu cùng chia hết cho một số lớn hơn 1 thì rút gọn tiếp.
Lời giải chi tiết
Quy tắc phép trừ phân số:
1. Hai phân số cùng mẫu số:
\[\frac{a}{m} - \frac{b}{m} = \frac{a - b}{m}\]
Giữ nguyên mẫu số, lấy tử số thứ nhất trừ tử số thứ hai.
Ví dụ: \(\frac{5}{7} - \frac{2}{7} = \frac{5 - 2}{7} = \frac{3}{7}\)
2. Hai phân số khác mẫu số:
Bước 1: Quy đồng mẫu số hai phân số.
Bước 2: Trừ hai phân số vừa quy đồng (cùng mẫu).
Bước 3: Rút gọn kết quả nếu có thể.
Ví dụ: \(\frac{3}{4} - \frac{1}{6}\)
Mẫu chung: 12
\(\frac{3}{4} = \frac{9}{12}\) và \(\frac{1}{6} = \frac{2}{12}\)
\(\frac{9}{12} - \frac{2}{12} = \frac{7}{12}\)
Góp ý về bài tập
Bạn thấy nội dung có gì chưa ổn? Góp ý của bạn giúp chúng tôi cải thiện.