Bài này giới thiệu đơn vị đo độ dài mi-li-mét (mm) và mối quan hệ giữa mm với các đơn vị đã học như cm và dm.
Required Knowledge
1 cm = 10 mm. Mi-li-mét là đơn vị đo độ dài nhỏ hơn xăng-ti-mét. Trên thước kẻ, mỗi vạch nhỏ giữa hai số liền nhau cách nhau 1 mm. Các đơn vị đo độ dài đã học: mm, cm, dm, m.
Solution Method
Để ghi nhớ lý thuyết này, em đọc kỹ nội dung, nhớ mối quan hệ 1 cm = 10 mm, sau đó quan sát thước kẻ để thấy rõ độ dài 1 mm trông như thế nào.
Real-world Application
Khi em dùng thước kẻ đo chiều dày của một tờ bìa hoặc đo chiều rộng của một sợi dây, em cần dùng đơn vị mm — vậy 1 cm bằng bao nhiêu mm?
Hints (0/3)
Hint 1:
Mi-li-mét viết tắt là mm. Đây là đơn vị đo độ dài rất nhỏ, nhỏ hơn xăng-ti-mét (cm).
Hint 2:
Trên thước kẻ, từ vạch số 0 đến vạch số 1 (tức 1 cm) có 10 khoảng nhỏ. Mỗi khoảng nhỏ đó dài đúng 1 mm. Vì vậy: 1 cm = 10 mm.
Hint 3:
Muốn đổi từ cm sang mm, em nhân với 10. Muốn đổi từ mm sang cm, em chia cho 10. Ví dụ: 3 cm = 30 mm; 50 mm = 5 cm.
Detailed solution
Mi-li-mét là đơn vị đo độ dài, viết tắt là mm.
Mối quan hệ giữa mm và cm:
1 cm = 10 mm
Mối quan hệ giữa các đơn vị đo độ dài đã học:
1 dm = 10 cm
1 cm = 10 mm
Cách đọc trên thước kẻ: Mỗi vạch nhỏ giữa hai số liền nhau trên thước kẻ cách nhau 1 mm.
Ví dụ đổi đơn vị:
2 cm = 20 mm
30 mm = 3 cm
15 mm = 1 cm 5 mm
Feedback
Noticed something off? Your feedback helps us improve.